Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
昔し
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
昔
し
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
昔
𛁅
15
昔
し
2
昔
シ
2
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
昔
し
は
5
昔
し
を
3
昔
し
い
1
昔
し
が
1
昔
し
と
1
昔
し
の
1
昔
し
よ
1
昔
し
大
1
昔
し
扇
1
昔
し
行
1
昔
し
長
1
Cùng mở đầu bằng 昔
昔
の
19
昔
は
18
昔
者
12
昔
に
9
昔
を
7
昔
よ
6
昔
時
6
昔
も
5
昔
年
5
昔
我
5
昔
有
4
昔
と
3
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 45 · 1798
琉球新誌 巻下 · tr. 23 · 1873
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 69
熱海獨案内 全 · tr. 27 · 1885–93