Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
昔は
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
昔
は
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
昔
𛂞
9
昔
は
6
昔
ハ
1
昔
𛂢
1
昔
𛂣
1
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
昔
は
掛
2
昔
は
い
1
昔
は
し
1
昔
は
も
1
昔
は
中
1
昔
は
五
1
昔
は
各
1
昔
は
篠
1
昔
は
絶
1
昔
は
纔
1
昔
は
赤
1
昔
は
道
1
Cùng mở đầu bằng 昔
昔
し
19
昔
の
19
昔
者
12
昔
に
9
昔
を
7
昔
よ
6
昔
時
6
昔
も
5
昔
年
5
昔
我
5
昔
有
4
昔
と
3
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
二人比丘尼
物類称呼
蕃談 · tr. 159
賀茂社記録. 第12冊
春色梅児与美
春色梅児与美
賀茂社記録. 第12冊
豊橋の年中行事 · tr. 24 · 1935
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋の年中行事 · tr. 12 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 17 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 22 · 1935
三河鉄道営業案内 · tr. 17 · 1914