Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
昔者
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
昔
者
12 lần
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
昔
者
明
4
昔
者
不
1
昔
者
主
1
昔
者
天
1
昔
者
帝
1
昔
者
成
1
昔
者
有
1
Cùng mở đầu bằng 昔
昔
し
19
昔
の
19
昔
は
18
昔
に
9
昔
を
7
昔
よ
6
昔
時
6
昔
も
5
昔
年
5
昔
我
5
昔
有
4
昔
と
3
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 58
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 130
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 56
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 21
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 101
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 27
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 111
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 5
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 61
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 138
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 139
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 45