Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
昔に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
昔
に
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
昔
に
4
昔
𛂋
3
昔
𛂌
2
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
昔
に
か
3
昔
に
は
2
昔
に
な
1
昔
に
亡
1
昔
に
増
1
Cùng mở đầu bằng 昔
昔
し
19
昔
の
19
昔
は
18
昔
者
12
昔
を
7
昔
よ
6
昔
時
6
昔
も
5
昔
年
5
昔
我
5
昔
有
4
昔
と
3
虚南留別志 · 1834
雨月物語 · 1776
歌学提要 · 1843–50
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688