Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
時勢
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
時
勢
7 lần
Tất cả
7
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
時
勢
と
1
時
勢
な
1
時
勢
の
1
時
勢
を
1
時
勢
𥺁
1
Cùng mở đầu bằng 時
時
に
137
時
の
125
時
は
121
時
代
55
時
を
45
時
間
25
時
も
24
時
節
23
時
と
20
時
有
19
時
あ
16
時
世
16
類聚名義抄(観智院本)法下 · 1150–99
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 14 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 59 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 19 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 45 · 1798
小野湖山翁小伝 · tr. 31 · 1931
産業の豊橋 · tr. 18 · 1935