Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
時日
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
時
日
10 lần
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
時
日
の
2
時
日
で
1
時
日
は
1
時
日
影
1
時
日
月
1
時
日
本
1
時
日
陰
1
Cùng mở đầu bằng 時
時
は
338
時
に
256
時
の
217
時
分
91
時
を
72
時
代
69
時
も
58
時
節
58
時
よ
38
時
し
37
時
あ
34
時
か
32
雨月物語 · 1776
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
春色梅児与美
暦日往来 單 · 1875
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 33 · 1798
賀茂社記録. 第12冊
豊橋市史談 · tr. 207 · 1916
小野湖山翁小伝 · tr. 38 · 1931