Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
時珍
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
時
珍
7 lần
Tất cả
7
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
時
珍
の
2
時
珍
客
2
時
珍
曰
1
Cùng mở đầu bằng 時
時
は
338
時
に
256
時
の
217
時
分
91
時
を
72
時
代
69
時
も
58
時
節
58
時
よ
38
時
し
37
時
あ
34
時
か
32
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
物類称呼
梅園草木花譜秋之部. 1 · tr. 9
無病延命記/飲食効毒 · tr. 11
無病延命記/飲食効毒 · tr. 12
梅園草木花譜秋之部. 1 · tr. 9