Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
書て
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
書
て
30 lần
Cách viết
Tất cả
30
書
て
25
書
𛁳
4
書
テ
1
Tất cả
30
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
書
て
お
3
書
て
う
2
書
て
居
2
書
て
あ
1
書
て
な
1
書
て
は
1
書
て
ま
1
書
て
み
1
書
て
よ
1
書
て
ゐ
1
書
て
五
1
書
て
其
1
Cùng mở đầu bằng 書
書
に
62
書
奉
58
書
を
53
書
付
48
書
の
33
書
な
25
書
は
22
書
物
18
書
置
17
書
く
15
書
つ
15
書
し
14
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
鼎左秘録 · 1852
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
鼎左秘録 · 1852
傾城買四十八手
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
傾城買四十八手
玉くしげ · 1789
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
虚南留別志 · 1834
好色一代男 · 1682
物類称呼
春色梅児与美
天學便蒙図説
物類称呼
物類称呼
女重寳記 · tr. 24 · 1711
物類称呼
小野湖山翁小伝 · tr. 34 · 1931
徒然草 2巻 · 1596–1624