Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
書物
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
書
物
18 lần
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
書
物
を
3
書
物
に
2
書
物
の
2
書
物
あ
1
書
物
が
1
書
物
く
1
書
物
そ
1
書
物
で
1
書
物
や
1
書
物
好
1
書
物
而
1
書
物
語
1
Cùng mở đầu bằng 書
書
に
62
書
奉
58
書
を
53
書
付
48
書
の
33
書
て
30
書
な
25
書
は
22
書
置
17
書
く
15
書
つ
15
書
し
14
餅菓子即席/手製集 · 1805
餅菓子即席/手製集 · 1805
日本永代蔵 · 1688
餅菓子即席/手製集 · 1805
浮世風呂 · 1809
女郎花物語
餅菓子即席/手製集 · 1805
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
餅菓子即席/手製集 · 1805
賀茂社記録. 第12冊
春色梅児与美
物類称呼
春色梅児与美
賀茂社記録. 第12冊
日本漂流譚 · tr. 169 · 1893
豊橋市史談 · tr. 3 · 1916