Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
書を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
書
を
53 lần
Cách viết
Tất cả
53
書
を
22
書
𛄜
20
書
ヲ
10
書
𛄚
1
Tất cả
53
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
22
Hoạt tự
18
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
書
を
し
2
書
を
引
2
書
を
持
2
書
を
求
2
書
を
著
2
書
を
見
2
書
を
証
2
書
を
い
1
書
を
と
1
書
を
な
1
書
を
も
1
書
を
よ
1
Cùng mở đầu bằng 書
書
に
62
書
奉
58
書
付
48
書
の
33
書
て
30
書
な
25
書
は
22
書
物
18
書
置
17
書
く
15
書
つ
15
書
し
14
歌学提要 · 1843–50
新編異国料理 · 1861
玉くしげ · 1789
南総里見八犬伝 · 1823
傾城買四十八手
雨月物語 · 1776
南総里見八犬伝 · 1823
女郎花物語
膳部料理抄
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
護法新論 二編 下 · tr. 9 · 1869
比翼連理花迺志満台
温古集 四巻 · tr. 57
南島紀事 中 · tr. 12 · 1886
千蟲譜 3巻. [2] · tr. 48 · 1800–99
蕃談 · tr. 31
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 49 · 1814
賀茂社記録. 第12冊 · tr. 6
これこれ草 2巻. [2] · tr. 40 · 1853
南島紀事 中 · tr. 12 · 1886
物類称呼
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
物類称呼
南島紀事 中 · tr. 10 · 1886
物類称呼
温古集 四巻 · tr. 57
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 123 · 1798
護法新論 二編 下 · tr. 9 · 1869
比翼連理花迺志満台
小野湖山翁小伝 · tr. 35 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 22 · 1931
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 42
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 40
小野湖山翁小伝 · tr. 22 · 1931
土佐古今ノ地震 · tr. 51 · 1923
徒然草 2巻 · 1596–1624
土佐古今ノ地震 · tr. 4 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 17 · 1923
徒然草 2巻 · 1596–1624
小野湖山翁小伝 · tr. 28 · 1931
日本漂流譚 · tr. 169 · 1893
小野湖山翁小伝 · tr. 34 · 1931