Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
書付
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
書
付
48 lần
Tất cả
48
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
32
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
書
付
奉
14
書
付
の
3
書
付
し
2
書
付
て
2
書
付
を
2
書
付
上
2
書
付
置
2
書
付
あ
1
書
付
で
1
書
付
な
1
書
付
ほ
1
書
付
や
1
Cùng mở đầu bằng 書
書
に
62
書
奉
58
書
を
53
書
の
33
書
て
30
書
な
25
書
は
22
書
物
18
書
置
17
書
く
15
書
つ
15
書
し
14
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
傾城買四十八手
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
賀茂社記録. 第12冊 · tr. 58
申合帳〔一括〕 · tr. 1 · 1820
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · tr. 9 · 1813–35
願書控帳 · tr. 22 · 1813–35
願書控帳 · tr. 77 · 1813–35
御用金被仰付候御書付 · tr. 2 · 1916
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
口上覚 · tr. 1
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
賀茂社記録. 第12冊
願書控帳 · 1813–35
覚 · tr. 6 · 1774
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
変化天災持扱の書付、ゆり置申一礼之事 · tr. 1 · sau 1855
願書控帳 · 1813–35
比翼連理花迺志満台
願書控帳 · tr. 26 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
比翼連理花迺志満台
願書控帳 · 1813–35
賀茂社記録. 第12冊
物類称呼
願書控帳 · 1813–35
徒然草 2巻 · 1596–1624