Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
月十三
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
月
十
三
15 lần
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
月
十
十
三
Cùng mở đầu bằng 月十
月
十
五
20
月
十
日
16
月
十
六
14
月
十
八
10
月
十
二
8
月
十
四
8
月
十
七
7
月
十
九
7
月
十
一
3
月
十
月
3
月
十
ま
1
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
曾我物語 · 1671
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
島津家宛花押印状(三) 與那原親方 良綱 · tr. 1 · 1847
中山伝信録 巻四 · tr. 20 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 61 · 1721
内藤家々系図 · tr. 4
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 54 · 1928
小野湖山翁小伝 · tr. 30 · 1931
豊橋の年中行事 · tr. 30 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 17 · 1935
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 53 · 1928
豊橋市史談 · tr. 76 · 1916