Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
月十六
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
月
十
六
14 lần
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
月
十
十
六
Cùng mở đầu bằng 月十
月
十
五
20
月
十
日
16
月
十
三
15
月
十
八
10
月
十
二
8
月
十
四
8
月
十
七
7
月
十
九
7
月
十
一
3
月
十
月
3
月
十
ま
1
おらが春 · 1878
おらが春 · 1878
好色一代男 · 1682
おらが春 · 1878
琉球往来(下) · tr. 40 · 1874?
書状 · tr. 1
物類称呼
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 24 · 1721
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 6 · 1721
中山伝信録 巻一 · tr. 26 · 1721
中山伝信録 巻一 · tr. 8 · 1721
東参名勝案内 · tr. 45 · 1901
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 48
東参名勝案内 · tr. 45 · 1901