Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
月十五
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
月
十
五
20 lần
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
7
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
月
十
十
五
Cùng mở đầu bằng 月十
月
十
日
16
月
十
三
15
月
十
六
14
月
十
八
10
月
十
二
8
月
十
四
8
月
十
七
7
月
十
九
7
月
十
一
3
月
十
月
3
月
十
ま
1
好色一代男 · 1682
おらが春 · 1878
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 23 · 1798
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 78 · 1834
物類称呼
物類称呼
物類称呼
豊橋の年中行事 · tr. 29 · 1935
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 53 · 1928
豊橋の年中行事 · tr. 29 · 1935
小野湖山翁小伝 · tr. 24 · 1931
豊橋の年中行事 · tr. 35 · 1935
豊橋志要 · tr. 56 · 1909
豊橋の年中行事 · tr. 29 · 1935