Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
月十八
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
月
十
八
10 lần
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
月
十
十
八
Cùng mở đầu bằng 月十
月
十
五
20
月
十
日
16
月
十
三
15
月
十
六
14
月
十
二
8
月
十
四
8
月
十
七
7
月
十
九
7
月
十
一
3
月
十
月
3
月
十
ま
1
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
虚南留別志 · 1834
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 123 · 1798
豆州熱海誌 完 · tr. 39
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 54 · 1928
日本漂流譚 · tr. 169 · 1893
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 51 · 1928