Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
此外
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
此
外
37 lần
Tất cả
37
Viết tay & mộc bản
26
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
此
外
色
7
此
外
い
2
此
外
に
2
此
外
の
2
此
外
も
2
此
外
之
1
此
外
取
1
此
外
味
1
此
外
唐
1
此
外
平
1
此
外
所
1
此
外
晴
1
Cùng mở đầu bằng 此
此
事
116
此
方
112
此
所
103
此
時
91
此
糸
77
此
の
66
此
人
62
此
間
58
此
中
52
此
女
52
此
書
47
此
家
44
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
おらが春 · 1878
膳部料理抄
日本永代蔵 · 1688
膳部料理抄
日本永代蔵 · 1688
膳部料理抄
武家義理物語 · 1688
料理秘伝抄 · 1684
菓子話船橋 · 1841
料理物語 · 1643
膳部料理抄
膳部料理抄
日本永代蔵 · 1688
料理物語 · 1643
膳部料理抄
料理物語 · 1643
膳部料理抄
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
膳部料理抄
好色一代男 · 1682
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 97 · 1798
菜譜 3巻 · tr. 32 · 1714
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 59 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 15 · 1798
物類称呼
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 31 · 1853
中山伝信録 巻四 · tr. 30 · 1721
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 38 · 1798
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624