Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
此大
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
此
大
20 lần
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
此
大
本
2
此
大
河
2
此
大
ま
1
此
大
人
1
此
大
将
1
此
大
川
1
此
大
段
1
此
大
津
1
此
大
海
1
此
大
釜
1
Cùng mở đầu bằng 此
此
事
116
此
方
112
此
所
103
此
時
91
此
糸
77
此
の
66
此
人
62
此
間
58
此
中
52
此
女
52
此
書
47
此
家
44
玉くしげ · 1789
伊曾保物語 · 1624–45
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
女郎花物語
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
歌学提要 · 1843–50
玉くしげ · 1789
訓蒙 天然地理學 上 · tr. 42 · 1873
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 111 · 1798
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 136
漂流紀事 · tr. 38
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 121 · 1798
蕃談 · tr. 145
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 111 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 21
百科全書 地文學 全 · tr. 56 · 1882
虎列剌病予防養生法訳解 · tr. 5 · 1877
豊橋市史談 · tr. 293 · 1916