Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
此度
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
此
度
38 lần
Tất cả
38
Viết tay & mộc bản
23
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
此
度
の
8
此
度
は
3
此
度
も
3
此
度
上
2
此
度
之
2
此
度
い
1
此
度
一
1
此
度
中
1
此
度
伝
1
此
度
勝
1
此
度
双
1
此
度
御
1
Cùng mở đầu bằng 此
此
事
116
此
方
112
此
所
103
此
時
91
此
糸
77
此
の
66
此
人
62
此
間
58
此
中
52
此
女
52
此
書
47
此
家
44
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1659
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
うすゆき物語 · 1691
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
うすゆき物語 · 1691
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 54 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 103 · 1798
願書控帳 · 1813–35
小野湖山翁小伝 · tr. 24 · 1931