Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
此義
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
此
義
19 lần
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
此
義
而
8
此
義
は
2
此
義
を
2
此
義
御
2
此
義
理
1
此
義
至
1
此
義
𬻿
1
Cùng mở đầu bằng 此
此
事
116
此
方
112
此
所
103
此
糸
77
此
の
66
此
人
62
此
間
58
此
中
52
此
女
52
此
時
47
此
書
47
此
家
44
伊曾保物語 · 1659
武家義理物語 · 1688
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
武家義理物語 · 1688
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
武家義理物語 · 1688
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
養蚕秘録 · 1803
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
物類称呼
救急摘方 2巻 · tr. 95 · 1856
徒然草 2巻 · 1596–1624