Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
火ふ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
火
ふ
5 lần
Cách viết
Tất cả
5
火
ふ
4
火
𛂰
1
Tất cả
5
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
火
ふ
り
2
火
ふ
く
1
火
ふ
す
1
Cùng mở đầu bằng 火
火
を
142
火
に
101
火
の
75
火
山
55
火
伴
29
火
鉢
20
火
は
18
火
と
13
火
が
12
火
ば
9
火
ど
8
火
も
8
椿説弓張月
椿説弓張月
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 5:巻之9-11 · tr. 28 · 1789
徒然草 2巻 · 1596–1624