Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
生じ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
生
じ
18 lần
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
生
じ
た
3
生
じ
て
2
生
じ
そ
1
生
じ
人
1
生
じ
美
1
Cùng mở đầu bằng 生
生
れ
86
生
の
85
生
姜
54
生
す
53
生
を
49
生
に
48
生
る
24
生
し
22
生
死
22
生
ず
21
生
な
18
生
は
16
新編異国料理 · 1861
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
新編異国料理 · 1861
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
食鑑詹言 · tr. 11
暦日往来 單 · 1875
食鑑詹言 · tr. 11
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 19 · 1880
救急撮要 · tr. 65 · 1858
救急撮要 · tr. 38 · 1858
物類称呼
養生録 · tr. 121 · 1817
九死の一生 · tr. 12 · 1880
三陸海嘯細見 · tr. 5 · 1896
土佐古今ノ地震 · tr. 5 · 1923
三陸海嘯細見 · tr. 5 · 1896