Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
生る
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
生
る
24 lần
Cách viết
Tất cả
24
生
𛃻
9
生
る
8
生
𛃽
3
生
𛃼
2
生
ル
1
生
𛃸
1
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
生
る
も
2
生
る
故
2
生
る
こ
1
生
る
上
1
生
る
人
1
生
る
名
1
生
る
時
1
生
る
江
1
生
る
芽
1
生
る
鶏
1
Cùng mở đầu bằng 生
生
れ
86
生
の
85
生
姜
54
生
す
53
生
を
49
生
に
48
生
し
22
生
死
22
生
ず
21
生
じ
18
生
な
18
生
は
16
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
吉利支丹物語
竹斎
竹斎
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
竹斎
浮世風呂 · 1809
料理珍味集
料理珍味集
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
広益秘事大全 3巻. [3] · tr. 6 · 1853
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 93 · 1798
物類称呼
広益秘事大全 3巻. [3] · tr. 6 · 1853
養生録 · tr. 81 · 1817
江戸名所図会 20巻 巻之8 · tr. 10 · 1834
物類称呼
物類称呼