Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
生な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
生
な
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
生
な
13
生
𛂂
5
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
生
な
る
5
生
な
が
4
生
な
り
2
生
な
か
1
生
な
さ
1
生
な
れ
1
生
な
目
1
生
な
節
1
Cùng mở đầu bằng 生
生
れ
86
生
の
85
生
姜
54
生
す
53
生
を
49
生
に
48
生
る
24
生
し
22
生
死
22
生
ず
21
生
じ
18
生
は
16
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
料理珍味集
虚南留別志 · 1834
浮世風呂 · 1809
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1659
南総里見八犬伝 · 1823
おらが春 · 1878
物類称呼
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
弘法大師御傳記 · tr. 4 · 1783
物類称呼
比翼連理花迺志満台
救急撮要 · tr. 48 · 1858