Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
百七
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
百
七
75 lần
Tất cả
75
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
60
Hoạt tự
12
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
百
七
拾
40
百
七
十
15
百
七
七
1
百
七
六
1
百
七
百
1
百
七
石
1
Cùng mở đầu bằng 百
百
五
98
百
八
97
百
拾
94
百
三
90
百
六
84
百
目
84
百
九
73
百
弐
65
百
姓
47
百
四
44
百
貫
30
百
合
28
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 13 · 1814
賀茂社記録. 第12冊
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 86 · 1798
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 25 · 1834
陸奥国郷帳 5
蝦夷方言藻汐草 坤巻
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
改算記綱目 貞享四 筑波大図コ200‐18 · tr. 89 · 1687
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 43
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
中山伝信録 巻四 · tr. 11 · 1721
陸奥国郷帳 5