Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
百九
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
百
九
73 lần
Tất cả
73
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
64
Hoạt tự
8
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
百
九
拾
36
百
九
十
12
百
九
百
3
百
九
一
2
百
九
五
1
百
九
八
1
百
九
千
1
百
九
庭
1
百
九
水
1
百
九
石
1
Cùng mở đầu bằng 百
百
五
98
百
八
97
百
拾
94
百
三
90
百
六
84
百
目
84
百
七
75
百
弐
65
百
姓
47
百
四
44
百
貫
30
百
合
28
日本永代蔵 · 1688
陸奥国郷帳 5
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 35 · 1873–80
陸奥国郷帳 5
京都大火本しらべ · tr. 1
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 107
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 92 · 1721
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
江戸名所図会 20巻 巻之10 · tr. 17 · 1834
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 31 · 1873–80
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 92 · 1721
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5