Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
百合
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
百
合
28 lần
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
百
合
の
3
百
合
根
3
百
合
ね
2
百
合
羹
2
百
合
餡
2
百
合
い
1
百
合
て
1
百
合
と
1
百
合
に
1
百
合
も
1
百
合
何
1
百
合
八
1
Cùng mở đầu bằng 百
百
五
98
百
八
97
百
拾
94
百
三
90
百
六
84
百
目
84
百
七
75
百
九
73
百
弐
65
百
姓
47
百
四
44
百
貫
30
菓子話船橋 · 1841
鼎左秘録 · 1852
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
当世料理
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
当世料理
当世料理
当世料理
菓子話船橋 · 1841
当世料理
好色一代男 · 1682
食品国歌 2巻 · tr. 19 · 1787
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 33
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 33
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 33
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 85 · 1798
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 33
虎列剌病予防養生法訳解 · tr. 5 · 1877