Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
百姓
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
百
姓
47 lần
Tất cả
47
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
29
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
百
姓
の
4
百
姓
家
3
百
姓
と
2
百
姓
を
2
百
姓
共
2
百
姓
は
1
百
姓
ぶ
1
百
姓
も
1
百
姓
ゑ
1
百
姓
不
1
百
姓
以
1
百
姓
命
1
Cùng mở đầu bằng 百
百
五
98
百
八
97
百
拾
94
百
三
90
百
六
84
百
目
84
百
七
75
百
九
73
百
弐
65
百
四
44
百
貫
30
百
合
28
仁勢物語
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
当世料理
武家義理物語 · 1688
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
吉利支丹物語
吉利支丹物語
飯百珍伝
雨月物語 · 1776
吉利支丹物語
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
琉球藩史 一之巻 · tr. 27 · 1874
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 174
天經或問 地 · tr. 51
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 13
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 83
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 74
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 16 · 1798
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 70
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 12 · 1798
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 32
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 154
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 17 · 1798
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 71
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 17 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 17 · 1798
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 55
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 15 · 1798
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 53
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 52
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 103
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 57 · 1798
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 15
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 12 · 1798
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 53
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 28 · 1798
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 125
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 131
南島紀事 中 · tr. 11 · 1886