Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
相合
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
相
合
8 lần
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
相
合
者
2
相
合
来
1
相
合
而
1
相
合
著
1
Cùng mở đầu bằng 相
相
成
37
相
手
35
相
違
35
相
勤
32
相
模
31
相
談
31
相
応
30
相
州
15
相
通
14
相
場
13
相
の
12
相
如
10
조선어학회 훈민정음 · tr. 42 · 1946
조선어학회 훈민정음 · tr. 42 · 1946
조선어학회 훈민정음 · tr. 42 · 1946
目八譜. 第1巻 · tr. 13
老乞大諺解. 上 · 1675
老乞大諺解. 上 · 1675
地形論 巻二 · tr. 42 · 1879
地形論 巻二 · tr. 31 · 1879