Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
知す
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
知
す
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
知
す
11
知
ス
2
知
𛁑
2
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
知
す
る
3
知
す
し
1
知
す
と
1
知
す
に
1
知
す
ね
1
知
す
よ
1
知
す
り
1
知
す
少
1
知
す
成
1
知
す
有
1
Cùng mở đầu bằng 知
知
ら
118
知
る
58
知
れ
53
知
つ
28
知
り
23
知
其
21
知
の
18
知
し
14
知
是
14
知
て
11
知
人
10
知
べ
9
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
歌学提要 · 1843–50
武家義理物語 · 1688
椿説弓張月
二人比丘尼
二人比丘尼
伊曾保物語 · 1624–45
量地指南 巻之一(内題) · tr. 24 · 1733?
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 81 · 1798
比翼連理花迺志満台
量地指南 巻之二(内題) · tr. 8 · 1733?
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624