Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
知其
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
知
其
21 lần
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
17
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
知
其
法
3
知
其
必
2
知
其
不
1
知
其
宮
1
知
其
州
1
知
其
有
1
知
其
畏
1
知
其
私
1
知
其
美
1
Cùng mở đầu bằng 知
知
ら
118
知
る
58
知
れ
53
知
つ
28
知
り
23
知
の
18
知
す
15
知
し
14
知
是
14
知
て
11
知
人
10
知
べ
9
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 163
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 18
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 108
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 5
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 10
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 108
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 34
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 10
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 152
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 101
南島志 · tr. 2
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 99
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 34
CADAL01060126 四明叢書·四明人鑑 · tr. 172 · 1880
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 31
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 131
CADAL01060127 四明叢書·四明人鑑 · tr. 45 · 1880
琉球新誌 図附 上 · tr. 2 · 1873