Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
知て
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
知
て
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
知
て
8
知
𛁳
2
知
テ
1
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
知
て
か
1
知
て
こ
1
知
て
ず
1
知
て
又
1
知
て
居
1
知
て
直
1
知
て
老
1
Cùng mở đầu bằng 知
知
ら
118
知
る
58
知
れ
53
知
つ
28
知
り
23
知
其
21
知
の
18
知
す
15
知
し
14
知
是
14
知
人
10
知
べ
9
玉くしげ · 1789
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
二人比丘尼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 28
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 15
比翼連理花迺志満台
天學便蒙図説
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624