Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
知り
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
知
り
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
知
り
13
知
リ
5
知
𛃶
5
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
知
り
つ
2
知
り
て
2
知
り
も
2
知
り
か
1
知
り
し
1
知
り
た
1
知
り
で
1
知
り
に
1
知
り
ま
1
知
り
や
1
知
り
且
1
知
り
日
1
Cùng mở đầu bằng 知
知
ら
118
知
る
58
知
れ
53
知
つ
28
知
其
21
知
の
18
知
す
15
知
し
14
知
是
14
知
て
11
知
人
10
知
べ
9
虚南留別志 · 1834
歌学提要 · 1843–50
膳部料理抄
南総里見八犬伝 · 1823
膳部料理抄
歌学提要 · 1843–50
浮世風呂 · 1809
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 82 · 1798
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
安政見聞録 上 · tr. 19
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 9 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 117 · 1798
物類称呼
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 16 · 1798
小野湖山翁小伝 · tr. 38 · 1931
袖珍防疫必携 · tr. 32 · 1912