Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
種あ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
種
あ
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
種
あ
14
種
ア
2
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
種
あ
り
4
種
あ
る
2
Cùng mở đầu bằng 種
種
の
65
種
を
58
種
に
29
種
類
23
種
は
17
種
と
16
種
子
16
種
〻
11
種
法
11
種
種
11
種
も
10
種
る
10
養蚕秘録 · 1803
菓子話船橋 · 1841
地震年代記 · tr. 2 · 1855
物類称呼
広益秘事大全 3巻. [5] · tr. 15 · 1853
養生録 · tr. 99 · 1817
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 28 · 1873
小児養育金礎 · tr. 25 · 1862
漂流紀事 · tr. 8
護法新論 二編 上 · tr. 39 · 1869
救荒事冝 · tr. 13 · 1866
日養食かゝみ · tr. 58 · 1820
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 28
経済をしへ草 · tr. 12 · 1833
三陸海嘯細見 · tr. 3 · 1896
熱海獨案内 全 · tr. 39 · 1885–93