Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
種類
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
種
類
23 lần
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
種
類
に
3
種
類
甚
3
種
類
な
2
種
類
の
2
種
類
を
2
種
類
多
2
種
類
𬻿
2
種
類
数
1
Cùng mở đầu bằng 種
種
の
65
種
を
58
種
に
29
種
は
17
種
あ
16
種
と
16
種
子
16
種
〻
11
種
法
11
種
種
11
種
も
10
種
る
10
南総里見八犬伝 · 1823
養蚕秘録 · 1803
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
新編異国料理 · 1861
養蚕秘録 · 1803
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 102 · 1798
養生録 · tr. 86 · 1817
物類称呼
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 33
物類称呼
物類称呼
物類称呼
怡顔斎菌品 2巻 · tr. 24 · 1761
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 63 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 104 · 1798
物類称呼
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 93 · 1928
三河鉄道営業案内 · tr. 6 · 1914
百科全書 地文學 全 · tr. 58 · 1882