Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
種を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
種
を
58 lần
Cách viết
Tất cả
58
種
𛄜
32
種
𛄚
13
種
を
11
種
ヲ
2
Tất cả
58
Viết tay & mộc bản
43
Chưa phân loại
13
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
種
を
取
6
種
を
蒔
5
種
を
求
3
種
を
あ
2
種
を
と
2
種
を
も
2
種
を
寒
2
種
を
水
2
種
を
お
1
種
を
さ
1
種
を
つ
1
種
を
ぬ
1
Cùng mở đầu bằng 種
種
の
65
種
に
29
種
類
23
種
は
17
種
あ
16
種
と
16
種
子
16
種
〻
11
種
法
11
種
種
11
種
も
10
種
る
10
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
養蚕秘録 · 1803
菓子話船橋 · 1841
養蚕秘録 · 1803
菓子話船橋 · 1841
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
料理方心得之事 · 1851
かてもの · 1916
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
菓子話船橋 · 1841
養蚕秘録 · 1803
料理方心得之事 · 1851
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
料理珍味集
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
おらが春 · 1878
養蚕秘録 · 1803
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 27
蚕種銘鑑 · tr. 3 · 1860
暦日往来 單 · 1875
物類称呼
食鑑詹言 · tr. 11