Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
種の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
種
の
65 lần
Cách viết
Tất cả
65
種
の
41
種
ノ
16
種
𛂜
6
種
𛂙
2
Tất cả
65
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
36
Hoạt tự
7
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
種
の
中
4
種
の
色
3
種
の
上
2
種
の
品
2
種
の
異
2
種
の
あ
1
種
の
う
1
種
の
か
1
種
の
つ
1
種
の
な
1
種
の
ま
1
種
の
よ
1
Cùng mở đầu bằng 種
種
を
58
種
に
29
種
類
23
種
は
17
種
あ
16
種
と
16
種
子
16
種
〻
11
種
法
11
種
種
11
種
も
10
種
る
10
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
膳部料理抄
養蚕秘録 · 1803
菓子話船橋 · 1841
南総里見八犬伝 · 1823
武家義理物語 · 1688
菓子話船橋 · 1841
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
二人比丘尼
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 10 · 1814
梅園草木花譜秋之部. 1 · tr. 9
暦日往来 單 · 1875
暦日往来 單 · 1875
熱海温泉考 全 · tr. 9
豆腐百珍. 続編 · tr. 43 · 1783
官版疫毒預防説 全 · tr. 8 · 1862
酒説養生論 7巻 · tr. 193 · 1729
絵本黴瘡軍談 3巻 · tr. 135 · 1838
熱海温泉考 全 · tr. 6
救急摘方 2巻 · tr. 16 · 1856
蕃談 · tr. 68
長生法 · tr. 11 · 1867
熱海温泉考 全 · tr. 6
救急撮要 · tr. 60 · 1858
物類称呼
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 13 · 1880
蕃談 · tr. 83
酒説養生論 7巻 · tr. 149 · 1729
蚕種銘鑑 · tr. 3 · 1860
物類称呼
豆腐百珍. 続編 · tr. 27 · 1783
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 13 · 1880
豆腐百珍. 続編 · tr. 53 · 1783
蕃談 · tr. 159
泰西疫論 前編(神経疫部上・下) · tr. 38 · 1824