Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
細い
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
細
い
4 lần
Cách viết
Tất cả
4
細
い
3
細
イ
1
Tất cả
4
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
細
い
よ
1
細
い
ん
1
細
い
元
1
Cùng mở đầu bằng 細
細
工
49
細
末
29
細
き
25
細
に
25
細
か
22
細
は
19
細
を
17
細
あ
16
細
く
15
細
な
14
細
も
10
細
有
8
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 45
春色梅児与美
春色梅児与美