Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
行す
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
行
す
53 lần
Cách viết
Tất cả
53
行
す
36
行
ス
17
Tất cả
53
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
28
Hoạt tự
11
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
行
す
る
16
行
す
ゑ
8
行
す
え
1
行
す
ぎ
1
行
す
ぐ
1
行
す
へ
1
行
す
扨
1
行
す
放
1
行
す
既
1
行
す
是
1
Cùng mở đầu bằng 行
行
て
123
行
は
97
行
所
63
行
の
59
行
に
58
行
ふ
49
行
を
43
行
ひ
41
行
人
35
行
け
29
行
た
28
行
か
26
竹斎
竹斎
二人比丘尼
好色一代男 · 1682
竹斎
鼎左秘録 · 1852
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1659
日本永代蔵 · 1688
二人比丘尼
竹斎
日本永代蔵 · 1688
鼎左秘録 · 1852
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 119 · 1798
官版疫毒預防説 全 · tr. 14 · 1862
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 45 · 1798
暴瀉須知 · tr. 6 · 1880
物類称呼
漂流紀事 · tr. 83
江戸名所図会 20巻 巻之3 · tr. 39 · 1834
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 52 · 1814
これこれ草 2巻. [2] · tr. 37 · 1853
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 15 · 1814
日養食かゝみ · tr. 24 · 1820
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 39 · 1814
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 33 · 1798
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 36 · 1814
熱海温泉考 全 · tr. 9
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 33 · 1798
蕃談 · tr. 158
暴瀉須知 · tr. 10 · 1880
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 45 · 1798
種痘辨 · tr. 4 · 1864
絵本黴瘡軍談 3巻 · tr. 134 · 1838
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 46 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 33 · 1798
江戸名所図会 20巻 巻之17 · tr. 2 · 1836
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 63 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 44 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 61 · 1798
護法新論 二編 中 · tr. 25 · 1869
土佐古今ノ地震 · tr. 38 · 1923
豊橋志要 · tr. 49 · 1909
これら病予防心得 · tr. 14 · 1877
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 70 · 1891
新撰暑中養生法 : 附・コレラ予防歌 · tr. 5 · 1884
三河鉄道営業案内 · tr. 17 · 1914