Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
行を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
行
を
43 lần
Cách viết
Tất cả
43
行
𛄜
22
行
を
12
行
ヲ
5
行
𛄚
4
Tất cả
43
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
14
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
行
を
あ
2
行
を
い
2
行
を
き
2
行
を
み
2
行
を
を
2
行
を
ふ
1
行
を
も
1
行
を
ろ
1
行
を
今
1
行
を
促
1
行
を
俟
1
行
を
停
1
Cùng mở đầu bằng 行
行
て
123
行
は
97
行
所
63
行
の
59
行
に
58
行
す
53
行
ふ
49
行
ひ
41
行
人
35
行
け
29
行
た
28
行
か
26
吉利支丹物語
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
仁勢物語
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
仁勢物語
二人比丘尼
日本永代蔵 · 1688
春色梅児与美
南島紀事 中 · tr. 12 · 1886
春色梅児与美
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 18 · 1798
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 95 · 1798
安政見聞録 上 · tr. 10
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 84 · 1928
豊橋市史談 · tr. 237 · 1916
東三河之古城 · tr. 18 · 1934
豊橋市史談 · tr. 302 · 1916
小野湖山翁小伝 · tr. 19 · 1931
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 61 · 1891
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 42
校異源氏物語. · tr. 9 · 1942
豊橋市史談 · tr. 85 · 1916
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 26 · 1940
徒然草 2巻 · 1596–1624
地形論 巻二 · tr. 31 · 1879