Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
行は
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
行
は
97 lần
Cách viết
Tất cả
97
行
は
61
行
𛂞
18
行
𛂦
11
行
ハ
4
行
𛂣
3
Tất cả
97
Viết tay & mộc bản
29
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
61
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
行
は
れ
39
行
は
せ
6
行
は
い
2
行
は
る
2
行
は
う
1
行
は
か
1
行
は
こ
1
行
は
し
1
行
は
ず
1
行
は
そ
1
行
は
づ
1
行
は
で
1
Cùng mở đầu bằng 行
行
て
123
行
所
63
行
の
59
行
に
58
行
す
53
行
ふ
49
行
を
43
行
ひ
41
行
人
35
行
け
29
行
た
28
行
か
26
浮世風呂 · 1809
竹斎
南総里見八犬伝 · 1823
玉くしげ · 1789
歌学提要 · 1843–50
養蚕秘録 · 1803
うすゆき物語 · 1691
玉くしげ · 1789
好色一代男 · 1682
玉くしげ · 1789
二人比丘尼
好色一代男 · 1682
南総里見八犬伝 · 1823
竹斎
歌学提要 · 1843–50
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
玉くしげ · 1789
椿説弓張月
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
玉くしげ · 1789
竹斎
竹斎
二人比丘尼
玉くしげ · 1789
[キリシタン遺物図] · tr. 27 · 1856
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 84 · 1798
天學便蒙図説
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 81 · 1798
蕃談 · tr. 159
春色梅児与美
春色梅児与美
豊橋の年中行事 · tr. 6 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 10 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 14 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 29 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 20 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 6 · 1935
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 26 · 1940
豊橋の年中行事 · tr. 25 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 7 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 30 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 23 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 17 · 1935