Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
行ひ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
行
ひ
41 lần
Tất cả
41
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
12
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
行
ひ
か
5
行
ひ
給
3
行
ひ
た
2
行
ひ
に
2
行
ひ
は
2
行
ひ
を
2
行
ひ
し
1
行
ひ
そ
1
行
ひ
と
1
行
ひ
ど
1
行
ひ
な
1
行
ひ
の
1
Cùng mở đầu bằng 行
行
て
123
行
は
97
行
所
63
行
の
59
行
に
58
行
す
53
行
ふ
49
行
を
43
行
人
35
行
け
29
行
た
28
行
か
26
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
女郎花物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
椿説弓張月
おらが春 · 1878
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
椿説弓張月
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 29 · 1880
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
救急摘方 2巻 · tr. 95 · 1856
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 23 · 1940
豊橋の年中行事 · tr. 26 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 9 · 1935
豊橋市史談 · tr. 206 · 1916
豊橋志要 · tr. 49 · 1909
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 21 · 1928
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 55 · 1928
豊橋の年中行事 · tr. 14 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 20 · 1935
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 83 · 1928
豊橋市史談 · tr. 99 · 1916
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 52 · 1928