Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
里な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
里
な
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
里
ナ
12
里
な
6
里
𛂂
2
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
12
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
里
な
り
3
里
な
ん
2
里
な
か
1
里
な
が
1
里
な
し
1
里
な
と
1
里
な
る
1
里
な
れ
1
Cùng mở đầu bằng 里
里
に
94
里
の
69
里
を
31
里
人
27
里
見
20
里
二
18
里
と
15
里
程
15
里
十
14
里
は
13
里
許
13
里
芋
12
傾城買四十八手
傾城買四十八手
傾城買四十八手
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
女郎花物語
天學便蒙図説
物類称呼
沖縄県地誌畧 · tr. 31 · 1885
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 28 · 1880
地形論 巻二 · tr. 23 · 1879
地形論 巻二 · tr. 51 · 1879
沖縄縣地誌略 · tr. 36 · 1884
沖縄県地誌畧 · tr. 14 · 1885
沖縄縣地誌略 · tr. 19 · 1884
沖縄県地誌畧 · tr. 31 · 1885
百科全書 地文學 全 · tr. 50 · 1882
地形論 巻二 · tr. 17 · 1879
沖縄県地誌畧 · tr. 34 · 1885
百科全書 地文學 全 · tr. 22 · 1882