Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
里人
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
里
人
27 lần
Tất cả
27
Viết tay & mộc bản
23
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
里
人
は
4
里
人
を
4
里
人
に
3
里
人
の
3
里
人
お
2
里
人
あ
1
里
人
い
1
里
人
な
1
里
人
も
1
里
人
や
1
里
人
太
1
里
人
申
1
Cùng mở đầu bằng 里
里
に
94
里
の
69
里
を
31
里
な
20
里
見
20
里
二
18
里
と
15
里
程
15
里
十
14
里
は
13
里
許
13
里
芋
12
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
二人比丘尼
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
竹斎
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
二人比丘尼
竹斎
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 81 · 1798
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624