Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
里十
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
里
十
14 lần
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
13
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
里
十
八
4
里
十
町
2
里
十
七
1
里
十
九
1
Cùng mở đầu bằng 里
里
に
94
里
の
69
里
を
31
里
人
27
里
な
20
里
見
20
里
二
18
里
と
15
里
程
15
里
は
13
里
許
13
里
芋
12
琉球沿革志 上 · tr. 39 · 1719
沖縄県地誌畧 · tr. 36 · 1885
沖縄県地誌畧 · tr. 9 · 1885
沖縄縣地誌略 · tr. 32 · 1884
沖縄縣地誌略 · tr. 41 · 1884
沖縄県地誌畧 · tr. 14 · 1885
沖縄県地誌畧 · tr. 14 · 1885
豊橋商工案内 · tr. 41 · 1928
沖縄縣地誌略 · tr. 19 · 1884
沖縄県地誌畧 · tr. 36 · 1885
沖縄縣地誌略 · tr. 26 · 1884
沖縄県地誌畧 · tr. 29 · 1885
沖縄県地誌畧 · tr. 31 · 1885
沖縄県地誌畧 · tr. 21 · 1885