Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
里許
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
里
許
13 lần
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
8
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
里
許
り
2
里
許
な
1
里
許
に
1
里
許
の
1
里
許
有
1
Cùng mở đầu bằng 里
里
に
94
里
の
69
里
を
31
里
人
27
里
な
20
里
見
20
里
二
18
里
と
15
里
程
15
里
十
14
里
は
13
里
芋
12
中山伝信録 巻二 · tr. 23 · 1721
漂流紀事 · tr. 24
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 12
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
地災撮要. 巻11-12(地震之部) · tr. 43 · 1888
百科全書 地文學 全 · tr. 12 · 1882
沖縄縣地誌略 · tr. 42 · 1884
沖縄県地誌畧 · tr. 5 · 1885
沖縄県地誌畧 · tr. 30 · 1885
沖縄県地誌畧 · tr. 35 · 1885
土佐古今ノ地震 · tr. 29 · 1923
沖縄県地誌畧 · tr. 37 · 1885
郷土誌 · tr. 7 · 1897