Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
風な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
風
な
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
風
な
13
風
𛂂
10
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
風
な
り
6
風
な
る
3
風
な
く
2
風
な
き
1
風
な
し
1
風
な
と
1
風
な
ど
1
風
な
ま
1
風
な
み
1
風
な
も
1
風
な
ら
1
風
な
れ
1
Cùng mở đầu bằng 風
風
の
117
風
を
104
風
に
95
風
俗
88
風
呂
72
風
情
45
風
用
43
風
と
29
風
雨
28
風
吹
26
風
味
26
風
流
24
雨月物語 · 1776
女郎花物語
二人比丘尼
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
料理物語 · 1643
雨月物語 · 1776
歌学提要 · 1843–50
好色一代男 · 1682
傾城買四十八手
仁勢物語
浮世風呂 · 1809
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 31
物類称呼
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
救急撮要 · tr. 31 · 1858
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 32
比翼連理花迺志満台