Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
風雨
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
風
雨
28 lần
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
16
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
風
雨
を
4
風
雨
と
1
風
雨
に
1
風
雨
の
1
風
雨
ま
1
風
雨
不
1
風
雨
共
1
風
雨
寒
1
風
雨
後
1
風
雨
暑
1
風
雨
梅
1
風
雨
若
1
Cùng mở đầu bằng 風
風
の
117
風
を
104
風
に
95
風
俗
88
風
呂
72
風
情
45
風
用
43
風
と
29
風
吹
26
風
味
26
風
流
24
風
な
23
南総里見八犬伝 · 1823
養蚕秘録 · 1803
新編異国料理 · 1861
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
漂流紀事 · tr. 42
地災撮要. 巻11-12(地震之部) · tr. 39 · 1888
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 152
温古集 四巻 · tr. 93
中山伝信録 巻一 · tr. 36 · 1721
漂流紀事 · tr. 38
地災撮要. 巻11-12(地震之部) · tr. 39 · 1888
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 102
史籍集覽 朝鮮陣古文・細井廣澤記・颶風紀事・天明七年將軍宣下次第書 全 · tr. 19
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 171
史籍集覽 朝鮮陣古文・細井廣澤記・颶風紀事・天明七年將軍宣下次第書 全 · tr. 23
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 166
史籍集覽 朝鮮陣古文・細井廣澤記・颶風紀事・天明七年將軍宣下次第書 全 · tr. 19
南島志 呂 · tr. 44 · 1856
物類称呼
(続)とりてくさ · tr. 7 · 1854
徒然草 2巻 · 1596–1624
小野湖山翁小伝 · tr. 21 · 1931
土佐古今ノ地震 · tr. 29 · 1923