Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
風吹
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
風
吹
26 lần
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
13
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
風
吹
時
3
風
吹
は
2
風
吹
か
1
風
吹
け
1
風
吹
ず
1
風
吹
た
1
風
吹
つ
1
風
吹
な
1
風
吹
を
1
風
吹
別
1
風
吹
土
1
風
吹
山
1
Cùng mở đầu bằng 風
風
の
117
風
を
104
風
に
95
風
俗
88
風
呂
72
風
情
45
風
用
43
風
と
29
風
雨
28
風
味
26
風
流
24
風
な
23
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
女郎花物語
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
仁勢物語
伊曾保物語 · 1624–45
仁勢物語
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
物類称呼
物類称呼
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 166
物類称呼
物類称呼
漂流紀事 · tr. 14
物類称呼
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 108
物類称呼
物類称呼
物類称呼
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 78
物類称呼