Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
風味
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
風
味
26 lần
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
風
味
よ
9
風
味
か
3
風
味
は
2
風
味
あ
1
風
味
い
1
風
味
た
1
風
味
も
1
風
味
を
1
風
味
一
1
風
味
各
1
風
味
損
1
風
味
最
1
Cùng mở đầu bằng 風
風
の
117
風
を
104
風
に
95
風
俗
88
風
呂
72
風
情
45
風
用
43
風
と
29
風
雨
28
風
吹
26
風
流
24
風
な
23
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
飯百珍伝
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
万宝料理秘密箱 · 1795
鼎左秘録 · 1852
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
日本永代蔵 · 1688
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
万宝料理秘密箱 · 1795
餅菓子即席/手製集 · 1805
鼎左秘録 · 1852
餅菓子即席/手製集 · 1805
万宝料理秘密箱 · 1795
日本永代蔵 · 1688
万宝料理秘密箱 · 1795
御前菓子秘伝抄 · 1761
餅菓子即席/手製集 · 1805
日本永代蔵 · 1688
菓子話船橋 · 1841
御前菓子秘伝抄 · 1761
料理早指南 · tr. 3 · 1802
豆腐百珍. 続編 · tr. 43 · 1783
広益秘事大全 3巻. [5] · tr. 11 · 1853
物類称呼