Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
風は
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
風
は
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
風
は
7
風
𛂦
7
風
𛂞
4
風
𛂣
3
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
風
は
げ
6
風
は
則
2
風
は
こ
1
風
は
な
1
風
は
ふ
1
風
は
や
1
風
は
其
1
風
は
四
1
風
は
地
1
風
は
心
1
風
は
陰
1
風
は
風
1
Cùng mở đầu bằng 風
風
の
117
風
を
104
風
に
95
風
俗
88
風
呂
72
風
情
45
風
用
43
風
と
29
風
雨
28
風
吹
26
風
味
26
風
流
24
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
二人比丘尼
武家義理物語 · 1688
二人比丘尼
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
竹斎
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
養蚕秘録 · 1803
物類称呼
物類称呼
土佐古今ノ地震 · tr. 38 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 42 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 35 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 37 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 38 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 5 · 1923